- 1. Lương cơ bản là gì?
- 2. Cách tính lương cơ bản theo quy định hiện nay?
- 2.1. Đối với người lao động làm việc theo hợp đồng lao động tại doanh nghiệp (Khối Tư nhân)
- 2.2. Đối với cán bộ, công chức, viên chức (Khối Nhà nước)
- 3. Yếu tố ảnh hưởng đến hệ số lương cơ bản của nhân viên
- 4. Bảng lương công chức, viên chức mới nhất 2025
- 5. Paradise HR – Giải pháp quản lý & tính lương cơ bản chính xác cho doanh nghiệp
- 6. Các câu hỏi thường gặp về mức lương cơ bản
- Thông tin liên hệ
Bạn đang băn khoăn về cách tính lương cơ bản sao cho đúng luật và đảm bảo quyền lợi? Đặc biệt với sự ra đời của Nghị định số 293/2025/NĐ-CP, nhiều quy định về mức lương và cách tính toán đã có sự điều chỉnh quan trọng. Bài viết này sẽ hướng dẫn chi tiết cách tính lương cơ bản theo quy định mới nhất, kèm công thức và ví dụ minh họa cụ thể giúp bạn nắm rõ quyền lợi của mình.
1. Lương cơ bản là gì?
Lương cơ bản là khoản tiền lương được trả cho người lao động theo công việc hoặc chức danh mà họ đảm nhận, được ghi rõ trong hợp đồng lao động. Đây là phần tiền lương bắt buộc, chưa bao gồm các khoản phụ cấp, thưởng hay trợ cấp khác.

Phân biệt Lương cơ bản với Lương tối thiểu vùng:
| Tiêu chí | Lương cơ bản | Lương tối thiểu vùng |
| Định nghĩa | Mức lương do doanh nghiệp và người lao động thỏa thuận trong hợp đồng lao động | Mức lương thấp nhất mà doanh nghiệp phải trả cho người lao động, do Chính phủ quy định |
| Phạm vi áp dụng | Áp dụng riêng cho từng người lao động tùy theo vị trí, năng lực | Áp dụng chung cho tất cả người lao động trong cùng vùng địa lý |
| Mục đích | Xác định thu nhập cơ bản của người lao động | Đảm bảo mức sống tối thiểu cho người lao động |
| Tính chất | Có thể thay đổi theo thỏa thuận | Cố định theo quy định của Nhà nước |
| Quy định pháp lý | Không được thấp hơn lương tối thiểu vùng | Là ngưỡng bắt buộc tối thiểu |
Xem thêm: Hướng dẫn khai báo mức lương tối thiểu theo vùng
Phân biệt Lương cơ bản với Tổng thu nhập:
| Tiêu chí | Lương cơ bản | Tổng thu nhập |
| Thành phần | Chỉ bao gồm tiền lương theo hợp đồng | Bao gồm lương cơ bản + phụ cấp + thưởng + các khoản khác |
| Tính ổn định | Cố định theo hợp đồng | Biến động hàng tháng |
| Căn cứ tính toán | Dùng để tính các khoản phụ cấp, BHXH, làm thêm giờ | Là tổng số tiền người lao động nhận được |
| Trong bảng lương | Là một phần của bảng lương | Là tổng cuối cùng sau khi cộng tất cả các khoản |
| Ảnh hưởng | Quyết định các quyền lợi cơ bản | Phản ánh thu nhập thực tế |
Xem thêm: Lương Net và Gross: Cách Tính, So Sánh Chi Tiết Và Quy Đổi Chính Xác Nhất 2025
2. Cách tính lương cơ bản theo quy định hiện nay?
Dưới đây là cách tính mức lương cơ bản chi tiết được cập nhật theo tinh thần của Nghị định số 293/2025/NĐ-CP áp dụng cho hai nhóm đối tượng chính.
2.1. Đối với người lao động làm việc theo hợp đồng lao động tại doanh nghiệp (Khối Tư nhân)
Đối tượng: Tất cả người lao động ký hợp đồng lao động với các doanh nghiệp tư nhân, công ty TNHH, công ty cổ phần, doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài và các tổ chức kinh tế khác không thuộc khu vực nhà nước.
Đối với khối tư nhân, cách tính lương cơ bản thực chất là sự thỏa thuận, nhưng phải tuân thủ nguyên tắc:
Cụ thể, khoản 4 Điều 5 Nghị định số 293/2025/NĐ-CP có quy định:
- Đối với lao động đã qua đào tạo/học nghề: Mức lương cao hơn ít nhất 7% so với mức lương tối thiểu vùng.
- Đối với công việc nặng nhọc, độc hại, nguy hiểm: Mức lương cao hơn ít nhất 5% so với mức lương tối thiểu vùng.
- Đối với công việc ĐẶC BIỆT nặng nhọc, độc hại, nguy hiểm: Mức lương cao hơn ít nhất 7% so với mức lương của công việc có độ phức tạp tương đương nhưng làm trong điều kiện bình thường.
Ví dụ minh họa: Chị A làm kế toán tại Quận 1, TP.HCM (thuộc Vùng I). Năm 2026, mức lương tối thiểu vùng I là 5.310.000 VNĐ. Vì chị A đã qua đào tạo đại học, lương cơ bản thấp nhất chị nhận được là: 5.310.000 + (5.310.000 x 7%) = 5.681.700 VNĐ

Bảng tra cứu nhanh Lương tối thiểu vùng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 của Nghị định số 293/2025/NĐ-CP như sau:
| Vùng | Mức lương tối thiểu tháng (Đơn vị: đồng/tháng) | Mức lương tối thiểu giờ (Đơn vị: đồng/giờ) |
| Vùng 1 | 5.310.000 | 25.500 |
| Vùng 2 | 4.730.000 | 22.700 |
| Vùng 3 | 4.140.000 | 19.900 |
| Vùng 4 | 3.700.000 | 17.800 |
2.2. Đối với cán bộ, công chức, viên chức (Khối Nhà nước)
Đối tượng: Quy định này áp dụng cho cán bộ, công chức nhà nước làm việc tại các cơ quan hành chính, đơn vị sự nghiệp công lập, tổ chức chính trị, tổ chức chính trị – xã hội và lực lượng vũ trang. Đối tượng này được hưởng lương theo thang bảng lương do Nhà nước quy định, không phụ thuộc vào thỏa thuận cá nhân.
Công thức:
Trong đó:
- Mức lương cơ sở: Là mức lương do Chính phủ quy định, áp dụng thống nhất cho toàn bộ cán bộ, công chức, viên chức trong cả nước. Mức lương cơ sở hiện nay là 2.340.000 VND/tháng (theo Điều 3 Nghị định 73/2024/NĐ-CP).
- Hệ số lương: Được xác định theo ngạch, bậc, chức vụ, thâm niên công tác của từng cá nhân theo bảng lương nhà nước
Ví dụ minh họa: Anh Tuấn là công chức ngạch Chuyên viên, bậc 3, hệ số lương 2.34. Mức lương cơ sở hiện hành là 2.340.000 đồng (áp dụng từ 01/7/2024). Vậy, lương cơ bản của anh Tuấn = 2.340.000 × 2.34 = 5.475.600 đồng

Lưu ý: Ngoài lương cơ bản, cán bộ công chức còn được hưởng các khoản phụ cấp theo chức vụ, phụ cấp thâm niên vượt khung, phụ cấp khu vực và các phụ cấp ưu đãi nghề khác tùy theo quy định.
3. Yếu tố ảnh hưởng đến hệ số lương cơ bản của nhân viên
Không phải ngẫu nhiên mà mỗi nhân viên có một mức lương khác nhau. Cách tính lương cơ bản theo vùng hay theo năng lực đều chịu ảnh hưởng bởi 4 yếu tố chính:

– Thị trường lao động: Khi nguồn cung lao động dồi dào trong một ngành nghề cụ thể, mức lương thường có xu hướng thấp hơn do áp lực cạnh tranh giữa người tìm việc. Ngược lại, với những vị trí khan hiếm nhân lực hoặc yêu cầu kỹ năng chuyên môn cao, mức lương cơ bản sẽ được đẩy lên để thu hút ứng viên.
– Tính chất công việc: Những công việc đòi hỏi trách nhiệm cao, áp lực lớn, môi trường nguy hiểm hoặc có tính chất phức tạp thường có mức lương cơ bản cao hơn. Ví dụ: Một kế toán trưởng có lương cơ bản 18-25 triệu đồng trong khi kế toán viên chỉ 8-12 triệu đồng do sự khác biệt về trách nhiệm và độ phức tạp công việc.
– Trình độ học vấn: Bằng cấp (Đại học, Thạc sĩ, chứng chỉ nghề) là cơ sở để xác định bậc lương khởi điểm, đặc biệt trong khối nhà nước và các tập đoàn lớn có thang bảng lương rõ ràng. Ngoài ra, các chứng chỉ chuyên môn quốc tế như CPA (kế toán), PMP (quản lý dự án), ACCA (tài chính) cũng giúp tăng đáng kể mức lương cơ bản, thường từ 20-40% so với người cùng vị trí không có chứng chỉ.
– Kinh nghiệm làm việc: Số năm kinh nghiệm trong ngành là yếu tố then chốt ảnh hưởng đến hệ số lương. Người có kinh nghiệm lâu năm thường có năng suất cao hơn, ít cần đào tạo hơn và có thể đảm nhận công việc phức tạp. Ví dụ cụ thể: Một Marketing Executive mới ra trường có lương cơ bản 8 triệu đồng, sau 3 năm lên Marketing Manager với lương cơ bản 18 triệu đồng.
4. Bảng lương công chức, viên chức mới nhất 2025




5. Paradise HR – Giải pháp quản lý & tính lương cơ bản chính xác cho doanh nghiệp
Việc tính toán lương cơ bản chính xác và kịp thời là thách thức lớn đối với nhiều doanh nghiệp, đặc biệt khi số lượng nhân viên đông và có nhiều chế độ lương khác nhau. Paradise HR là giải pháp phần mềm quản lý nhân sự và tính lương toàn diện, giúp doanh nghiệp tự động hóa quy trình tính lương, giảm thiểu sai sót và tiết kiệm thời gian đáng kể.

Những tính năng nổi bật của Paradise HR:
– Tính lương tự động và chính xác: Hệ thống tự động tính toán lương cơ bản, lương làm thêm giờ, phụ cấp, khấu trừ bảo hiểm và thuế thu nhập cá nhân theo đúng công thức và quy định pháp luật.
– Tích hợp chấm công: Kết nối dữ liệu chấm công, nghỉ phép, làm thêm giờ từ hệ thống chấm công tự động, giúp tính toán lương chính xác.
– Báo cáo và phân tích: Cung cấp các báo cáo chi tiết về nhân sự, cơ cấu lương, so sánh theo phòng ban, theo vị trí, giúp lãnh đạo có cái nhìn tổng quan và đưa ra quyết định quản lý phù hợp.
– Bảo mật thông tin cao: Dữ liệu lương và thông tin cá nhân của nhân viên được mã hóa và bảo mật theo tiêu chuẩn quốc tế, đảm bảo an toàn tuyệt đối.
Xem thêm: Phần mềm tính lương Paradise HR
Việc hiểu rõ cách tính lương cơ bản không chỉ giúp người lao động bảo vệ quyền lợi của mình mà còn giúp doanh nghiệp tuân thủ đúng pháp luật, tránh các rủi ro pháp lý. Hy vọng bài viết đã cung cấp đầy đủ thông tin và công cụ để bạn tính toán lương cơ bản một cách chính xác và dễ dàng.
6. Các câu hỏi thường gặp về mức lương cơ bản
Không. Lương cơ bản là mức lương cố định trong hợp đồng. Phụ cấp (ăn trưa, điện thoại…) là khoản cộng thêm và thường được ghi tại các mục riêng biệt hoặc phụ lục hợp đồng.
Theo Bộ luật Lao động, lương thử việc do hai bên thỏa thuận nhưng ít nhất phải bằng 85% mức lương chính thức (tức 85% lương cơ bản của công việc đó).
Có. Đối với doanh nghiệp áp dụng chế độ tiền lương do người sử dụng lao động quyết định, tiền lương tháng đóng BHXH là mức lương, phụ cấp lương và các khoản bổ sung khác theo quy định. Trong đó, lương cơ bản là thành phần chính yếu bắt buộc phải kê khai.
Tuyệt đối không. Đây là hành vi vi phạm pháp luật. Nếu trả thấp hơn, doanh nghiệp sẽ bị xử phạt hành chính từ 30 triệu đến 75 triệu đồng và buộc phải truy trả đủ số tiền chênh lệch cho người lao động.
Thông tin liên hệ
🏢 Địa chỉ: 08 Hoàng Minh Giám, Phường 9, Quận Phú Nhuận
🌐 Website: https://phanmemtinhluong.com/
🌐 Fanpage: https://www.facebook.com/PhanmemnhansuParadise
📩 Email: sales@phanmemtinhluong.com
📞 Số điện thoại: 0942 368 979
